Kim Cương kiểm định bởi GIA

Chào mừng quý khách đến với Kim Cương GIA, nơi tốt nhất Việt Nam để mua Kim Cương kiểm định bởi GIA. Kim Cương GIA luôn luôn bán ra với giá thấp hơn giá của Rapaport và thấp nhất so với nhà cung cấp khác tại Việt Nam. Nếu bạn tìm thấy nơi nào cung cấp với giá thấp hơn chúng tôi, chúng tôi sẵn sàng mua lại với giá cao hơn giá bạn đã mua. Với chính sách đổi mới kim cương và hồi kim cương ưu đãi nhất chúng tôi tin là sẽ làm hài lòng quý khách. Để xem giấy chứng nhận điện tử của GIA đối với mỗi viên Kim Cương của chúng tôi, quý khách chọn vào viên Kim cương cần xem trên danh sách và ấn chuột trái, giấy chứng nhận của GIA sẽ mở ra để quý khách có thể tham khảo.

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH GIA THÁNG 11/2020

Kích thước (ly) Carat Color Clarity Polish Symmetry Cut Price(1000đ) GIA Report
0.18 D VVS1 VG VG EX 3.65 10,888.020 6251492516
0.34 F IF EX EX EX 4.50 21,812.700 6321808179
0.34 F IF EX EX EX 4.50 21,812.700 5326442769
0.34 D VVS2 EX VG EX 4.51 21,461.140 2186241679
0.36 D VVS2 VG VG VG 4.51 21,573.000 5161247167
0.33 D IF EX EX EX 4.52 29,313.900 6331345251
0.34 E IF EX EX EX 4.52 23,043.160 1323358362
0.33 D IF EX VG EX 4.54 29,313.900 6292052961
0.34 D IF VG EX EX 4.54 29,339.280 2317058332
0.35 D IF EX EX EX 4.56 29,610.000 2306168498
0.35 E VS2 EX EX EX 4.64 19,904.500 5171635413
0.46 D VVS2 VG EX EX 5.00 49,617.900 2146527049
0.46 E VVS1 EX VG EX 5.00 51,347.500 1207060407
0.48 E VVS1 EX EX EX 5.00 51,324.000 1278603933
0.46 F VVS1 EX EX EX 5.00 44,753.400 6292109791
0.46 F VVS1 VG EX EX 5.00 46,245.180 5176859545
0.50 E VVS1 EX VG VG 5.01 49,937.500 1119191794
0.46 D VVS2 EX VG EX 5.01 49,617.900 6195630408
0.47 E VVS1 EX EX EX 5.01 51,911.500 2267598976
0.47 F IF EX EX EX 5.01 46,720.350 7278272120
0.45 F VVS1 EX EX EX 5.01 46,212.750 2176203844
0.46 D VVS2 EX EX EX 5.04 49,563.850 1299260367
0.60 D VVS1 EX EX EX 5.38 65,917.500 7358955823
0.60 E VVS1 EX EX EX 5.39 58,726.500 6352114776
0.61 E VS1 EX EX EX 5.42 59,604.930 2246826461
0.60 E VVS2 EX VG EX 5.44 64,860.000 2248311258
0.63 D IF EX EX EX 5.47 88,474.680 6361173853
0.72 E VVS2 EX EX VG 5.72 87,730.200 2131403161
0.80 D VS1 EX VG VG 5.80 94,300.800 7321596359
0.80 D VS1 EX EX EX 5.92 99,658.800 1355766005
0.82 D IF EX EX EX 5.99 179,673.480 1208209158
0.82 D VS1 EX EX EX 6.01 123,019.680 2307273726
0.90 E IF EX VG VG 6.10 168,269.400 1203663754
0.90 D VVS1 EX EX EX 6.23 179,352.000 2326350714
0.90 H VVS1 EX EX EX 6.30 137,475.000 2264832894
0.96 D VVS1 EX EX EX 6.30 213,462.720 1229683248
0.90 D VVS1 EX EX EX 6.30 212,980.500 2356872737
0.90 D VVS1 EX EX EX 6.32 212,980.500 6342731012
1.00 D VVS1 EX EX EX 6.46 219,960.000 5356822220
1.03 D VVS1 EX EX EX 6.47 219,587.760 5356797406
1.21 D VVS2 EX EX EX 6.80 297,373.230 6352180539
1.30 D IF EX EX EX 6.88 478,413.000 7341703524
1.30 O-P VS1 EX EX EX 6.94 98,676.500 6292490000
1.30 D VVS2 EX EX EX 6.98 307,944.000 2215033366
1.30 H VVS2 EX EX EX 7.00 208,962.000 7201742747
1.32 K VVS2 EX EX EX 7.01 139,026.000 1223154093
1.25 D VS1 EX EX EX 7.03 260,850.000 2344886974
1.33 D VVS2 EX EX EX 7.05 311,112.270 5212045876
1.37 D IF EX EX EX 7.17 446,544.650 2354747520
1.50 E IF EX EX VG 7.20 479,682.000 6202166019
1.80 D VS1 EX EX EX 7.86 456,840.000 1357499998
1.94 D FL EX EX EX 8.01 950,825.040 2201247708
2.01 D VVS2 EX EX EX 8.10 1,039,170.000 2237971416
2.41 K VS2 EX EX EX 8.56 379,171.325 6222043750
2.71 D VVS1 EX EX EX 8.88 1,452,018.000 2193898918
2.75 D FL EX EX EX 9.09 2,489,193.438 1196050110
3.83 D IF EX EX EX 10.06 3,991,946.763 5303089184
5.51 G VS1 EX EX EX 11.33 2,995,505.990 2175545822
6.60 I VVS2 EX EX EX 12.15 3,990,723.000 1182921703
8.02 J VVS1 EX EX EX 12.99 3,675,165.000 2156795625
7.90 J VVS2 EX EX EX 13.12 3,434,525.000 2185029792
8.26 I VS2 EX EX EX 13.21 3,996,724.900 2171080325
10.80 M VS1 EX EX EX 14.08 4,968,794.880 5161727536
5.03 N VS2 EX EX EM 11.16 998,897.640 1172838019
5.22 G VVS2 VG G CU 11.43 2,392,065.000 1136586012
35.04 FBF VS2 EX EX ASSCHER 18.32 23,715,072.000 2191016884
0.80 D VVS2 EX VG EM 6.04 82,908.000 6265896653
0.81 F VVS1 VG VG EM 6.18 80,518.050 1268743192
1.03 E VVS2 EX EX EM 6.57 138,258.960 6272838541
1.03 F VVS2 EX VG EM 6.59 127,076.250 7301407317
2.00 U-V VVS2 EX VG CU 7.25 155,100.000 2195114359
1.02 D IF EX EX PE 8.66 243,295.500 6321290809
1.00 D VVS1 VG EX PE 8.77 180,950.000 7322048970
3.01 O-P VVS2 EX EX EM 9.42 303,453.150 6285381281

Tiêu chuẩn 4C

Dạng cắt (cut)
Độ tinh khiết (Clarity)
Màu sắc (Color)
Trọng lượng (Carat)
Giấy chứng nhận

Các kiểu kim cương

Hình tròn
Chữ nhật nhọn góc
Oval
Hạt thóc
Trái lê/giọt lệ
Chữ nhật tròn góc
Chữ nhật xếp chồng
Hình vuông cắt góc
Chữ nhật cắt góc
Trái tim
Hướng dẫn mua kim cương

Hướng dẫn chọn kim cương
Hướng dẫn chọn theo tiêu chuẩn 4C
Hướng dẫn về hình dáng và chứng nhận

Dịch vụ khách hàng

Cam kết chất lượng
Chính sách hoa hồng
Quy chế mua lại và hồi của Kim Cương GIA
A HAPPY MOTHER DAY THÁNG 5/2012 Tặng voucher 1.000.000 VND trừ ngay trên hóa đơn mua kim cương rời GIA từ 5mm (Áp dụng từ 15/05/2012-30/05/2012)

Save


Phú Cường Diamond Plaza: 27-29 Trần Bình Trọng, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội

Galleria Diamond: Số 6, Hoa Lư, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội